ecormart#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 26T 15B | 63.4% | +13.6 | 1.46 | 7.8 | 943 | 1.01 | 449 | |
34 17T 17B | 50% | -1.8 | 1.10 | 6.6 | 659 | 0.86 | 385 | |
4 1T 3B | 25% | -23.7 | 0.66 | 7.2 | 533 | 1.08 | 381 | |
1 0T 1B | 0% | -50.6 | 0.92 | 2.4 | 321 | 1.38 | 301 |