electrox64#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
52 26T 26B | 50% | +0.6 | 2.52 | 2.1 | 726 | 2.42 | 342 | |
36 19T 17B | 52.8% | +3 | 2.02 | 1.9 | 610 | 2.42 | 342 | |
4 3T 1B | 75% | +22.4 | 4.17 | 1.1 | 685 | 2.63 | 359 | |
2 1T 1B | 50% | +0.3 | 2.12 | 4.7 | 724 | 0.83 | 457 | |
1 0T 1B | 0% | -47.1 | 0.67 | 5.0 | 456 | 1.27 | 340 |