emptyMx#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 20T 25B | 44.4% | -2.3 | 2.77 | 4.6 | 629 | 1.05 | 420 | |
18 10T 8B | 55.6% | +4.9 | 2.71 | 1.6 | 364 | 1.84 | 316 | |
1 0T 1B | 0% | -52.4 | 1.29 | 1.7 | 410 | 1.93 | 285 | |
1 1T 0B | 100% | +50.3 | 2.57 | 4.9 | 610 | 1.43 | 502 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 2.30 | 1.9 | 664 | 2.50 | 310 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 1.00 | 7.5 | 522 | 0.50 | 344 |