error#found
2n trước3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:4728 thg 7, 26
4 / 9 / 121.8 KDA
161 CS (5.4/m)11.0k gold
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:3628 thg 7, 26
14 / 6 / 104.0 KDA
151 CS (5.9/m)12.8k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu VàngTrụ Đầu Tiên
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:3028 thg 7, 26
5 / 4 / 32.0 KDA
223 CS (7.6/m)12.8k gold
Nông Dân
KDA2.00+12%
CS/phút7.6+19%
Vàng/phút4320%
DMG/phút471−31%
Tầm nhìn/phút0.4−36%
KP53%+29%
3n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Đặc BiệtChiến Thắng37:5327 thg 7, 26
6 / 4 / 42.5 KDA
249 CS (6.6/m)13.1k gold
Nông DânNgười Gác
KDA2.50−55%
CS/phút6.6+3%
Vàng/phút345−18%
DMG/phút265−71%
Tầm nhìn/phút1.0+43%
KP38%−22%
Đặc BiệtThất Bại39:5527 thg 7, 26
5 / 10 / 30.8 KDA
251 CS (6.3/m)15.8k gold
Người Gác
KDA0.80−62%
CS/phút6.3−4%
Vàng/phút395−11%
DMG/phút482−31%
Tầm nhìn/phút0.9+100%
KP30%−34%
5n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:2725 thg 7, 26
1 / 6 / 00.2 KDA
62 CS (4.0/m)4.0k gold
KDA0.17−94%
CS/phút4.0−36%
Vàng/phút259−41%
DMG/phút343−41%
Tầm nhìn/phút0.6+2%
KP14%−72%
27 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:0527 thg 6, 26
0 / 5 / 30.6 KDA
163 CS (6.8/m)7.6k gold
KDA0.60−78%
CS/phút6.8+11%
Vàng/phút315−28%
DMG/phút264−55%
Tầm nhìn/phút0.4−29%
KP14%−75%
14 thg 51 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:5614 thg 5, 26
12 / 2 / 1312.5 KDA
218 CS (6.8/m)17.7k gold
KDA Tốt NhấtThần FarmDẫn Đầu Vàng
KDA12.50+650%
CS/phút7.0+32%
Vàng/phút553+57%
DMG/phút1,147+127%
Tầm nhìn/phút0.7+17%
KP53%+34%
1 / 5
