error avatar

error#found

Cấp 282

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver IV18 LP34W 39L (47%)

Vị Trí Yêu Thích

Dưới29 trận
45%Tỉ lệ thắng
Rừng7 trận
29%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Jinx
Jinx5.8/5/6.8 KDA
42%12 trận
Caitlyn
Caitlyn8.5/7/4.2 KDA
33%6 trận
Ashe
Ashe5.5/4.3/7 KDA
50%4 trận
Lux
Lux7/3.7/9.3 KDA
100%3 trận
Syndra
Syndra9/7.5/11 KDA
50%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn36 · 90%
  • Đặc Biệt2 · 5%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt2 · 5%
2n trước3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:4728 thg 7, 26
Syndra
4 / 9 / 121.8 KDA
161 CS (5.4/m)11.0k gold
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:3628 thg 7, 26
Syndra
14 / 6 / 104.0 KDA
151 CS (5.9/m)12.8k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu VàngTrụ Đầu Tiên
so với TB của bạn · 5 trận
KDA2.00
+12%
CS/phút7.6
+19%
Vàng/phút432
0%
DMG/phút471
31%
Tầm nhìn/phút0.4
36%
KP53%
+29%
3n trước2 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA2.50
55%
CS/phút6.6
+3%
Vàng/phút345
18%
DMG/phút265
71%
Tầm nhìn/phút1.0
+43%
KP38%
22%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA0.80
62%
CS/phút6.3
4%
Vàng/phút395
11%
DMG/phút482
31%
Tầm nhìn/phút0.9
+100%
KP30%
34%
5n trước1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA0.17
94%
CS/phút4.0
36%
Vàng/phút259
41%
DMG/phút343
41%
Tầm nhìn/phút0.6
+2%
KP14%
72%
27 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA0.60
78%
CS/phút6.8
+11%
Vàng/phút315
28%
DMG/phút264
55%
Tầm nhìn/phút0.4
29%
KP14%
75%
14 thg 51 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA12.50
+650%
CS/phút7.0
+32%
Vàng/phút553
+57%
DMG/phút1,147
+127%
Tầm nhìn/phút0.7
+17%
KP53%
+34%
1 / 5