f0x avatar

f0x#2105

Cấp 180

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze III25 LP6W 4L (60%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên38 trận
61%Tỉ lệ thắng
Rừng31 trận
45%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

TahmKench
TahmKench4.3/4.5/7.9 KDA
44%27 trận
XinZhao
XinZhao3.2/4.2/6 KDA
47%19 trận
Sett
Sett2.8/2.8/3.8 KDA
56%16 trận
Amumu
Amumu3.6/5.4/10.3 KDA
33%9 trận
Mordekaiser
Mordekaiser3.8/5.4/6.2 KDA
40%5 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn63 · 70%
  • Thường (Draft)22 · 24%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt5 · 6%
Hôm qua5 trận · 2T 3B · 40%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA2.00
10%
CS/phút4.3
+1%
Vàng/phút371
+6%
DMG/phút227
37%
Tầm nhìn/phút0.5
24%
KP18%
54%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA0.75
67%
CS/phút4.3
+1%
Vàng/phút319
9%
DMG/phút350
2%
Tầm nhìn/phút0.4
40%
KP23%
39%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA2.67
+21%
CS/phút4.4
+4%
Vàng/phút357
+2%
DMG/phút431
+23%
Tầm nhìn/phút0.9
+40%
KP35%
7%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA0.33
86%
CS/phút4.3
+2%
Vàng/phút290
18%
DMG/phút207
43%
Tầm nhìn/phút0.6
10%
KP8%
79%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA2.50
+14%
CS/phút4.0
7%
Vàng/phút364
+4%
DMG/phút439
+26%
Tầm nhìn/phút0.8
+15%
KP58%
+60%
5n trước3 trận · 1T 2B · 33%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA2.14
4%
CS/phút2.7
39%
Vàng/phút368
+5%
DMG/phút549
+60%
Tầm nhìn/phút0.7
+4%
KP47%
+28%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA9.00
+341%
CS/phút3.9
8%
Vàng/phút459
+33%
DMG/phút614
+80%
Tầm nhìn/phút0.5
21%
KP40%
+8%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA0.00
100%
CS/phút4.8
+13%
Vàng/phút287
19%
DMG/phút117
68%
Tầm nhìn/phút0.7
+6%
KP0%
100%
1 / 12