faint#RZ34
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
72 40T 32B | 55.6% | +3.9 | 2.22 | 4.1 | 909 | 0.41 | 469 | |
14 9T 5B | 64.3% | +13.1 | 2.61 | 4.0 | 663 | 0.47 | 402 | |
1 0T 1B | 0% | -51.5 | 0.92 | 3.7 | 486 | 0.17 | 363 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 3.20 | 4.6 | 667 | 0.32 | 345 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 0.50 | 3.0 | 573 | 0.25 | 266 |