feitan avatar

feitan#risin

Cấp 59

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze IV64 LP20W 45L (31%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên32 trận
50%Tỉ lệ thắng
Rừng10 trận
20%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Yone
Yone7.1/10.5/4.4 KDA
63%8 trận
Yasuo
Yasuo3/5.9/2.7 KDA
57%7 trận
Hecarim
Hecarim2.7/6.5/7.2 KDA
33%6 trận
Sett
Sett5.3/9.7/5 KDA
50%6 trận
Renekton
Renekton5.2/8.8/6 KDA
20%5 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn43 · 86%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt7 · 14%
4n trước3 trận · 3T 0B · 100%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA2.40
+161%
CS/phút4.7
+3%
Vàng/phút449
+34%
DMG/phút1,615
+117%
Tầm nhìn/phút0.6
+28%
KP42%
+44%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:4426 thg 7, 26
Mordekaiser
14 / 11 / 21.5 KDA
191 CS (5.5/m)15.5k gold
MVPĐỡ ĐònXạ Thủ
so với TB của bạn · 7 trận
KDA4.25
+353%
CS/phút5.3
+18%
Vàng/phút523
+57%
DMG/phút1,205
+46%
Tầm nhìn/phút0.6
+17%
KP41%
+37%
5n trước3 trận · 3T 0B · 100%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA6.50
+457%
CS/phút5.1
+9%
Vàng/phút458
+28%
DMG/phút966
+130%
Tầm nhìn/phút0.4
37%
KP57%
+91%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng23:3925 thg 7, 26
Mordekaiser
13 / 1 / 518.0 KDA
140 CS (5.9/m)12.1k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
so với TB của bạn · 7 trận
KDA1.75
+65%
CS/phút6.2
+41%
Vàng/phút422
+23%
DMG/phút1,045
+25%
Tầm nhìn/phút0.3
35%
KP28%
13%
6n trước2 trận · 2T 0B · 100%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA0.89
11%
CS/phút3.9
15%
Vàng/phút278
16%
DMG/phút779
+22%
Tầm nhìn/phút0.4
+12%
KP16%
40%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA1.29
+41%
CS/phút4.8
+10%
Vàng/phút352
+12%
DMG/phút555
20%
Tầm nhìn/phút0.5
+21%
KP26%
+9%
1 / 7