fluoxetine#betch
2n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng45:1826 thg 7, 26
8 / 9 / 182.9 KDA
111 CS (2.5/m)16.3k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.89+12%
CS/phút2.5+25%
Vàng/phút360+3%
DMG/phút940+17%
Tầm nhìn/phút2.9+22%
KP51%−3%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại38:0326 thg 7, 26
4 / 12 / 50.8 KDA
147 CS (3.9/m)11.3k gold
Người Gác
KDA0.75−70%
CS/phút4.0−34%
Vàng/phút296−33%
DMG/phút381−56%
Tầm nhìn/phút1.0+63%
KP27%−56%
3n trước3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:5925 thg 7, 26
9 / 9 / 71.8 KDA
219 CS (6.6/m)16.5k gold
ACEDẫn Đầu Vàng
Đội của bạn
KDA1.78−9%
CS/phút6.6+14%
Vàng/phút501+17%
DMG/phút706+11%
Tầm nhìn/phút0.7+7%
KP53%+38%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:0625 thg 7, 26
12 / 4 / 167.0 KDA
69 CS (2.5/m)12.7k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
KDA7.00+177%
CS/phút2.6+32%
Vàng/phút470+35%
DMG/phút1,457+84%
Tầm nhìn/phút2.1−11%
KP72%+39%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại5:4325 thg 7, 26
0 / 2 / 10.5 KDA
31 CS (5.4/m)1.7k gold
Đội của bạn
KDA0.50−75%
CS/phút5.4−10%
Vàng/phút304−33%
DMG/phút317−52%
Tầm nhìn/phút0.3−48%
KP33%−20%
5n trước2 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:1423 thg 7, 26
2 / 6 / 102.0 KDA
25 CS (0.9/m)8.2k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
KDA2.00+16%
CS/phút0.9−9%
Vàng/phút300−2%
DMG/phút396−6%
Tầm nhìn/phút3.3+35%
KP41%−17%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:2523 thg 7, 26
2 / 9 / 212.6 KDA
26 CS (0.7/m)11.3k gold
Máu ĐầuNgười Gác
Đội của bạn
KDA2.56+67%
CS/phút0.7−40%
Vàng/phút293−5%
DMG/phút367−16%
Tầm nhìn/phút2.8+7%
KP55%+20%
6n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:2922 thg 7, 26
3 / 9 / 232.9 KDA
45 CS (1.3/m)11.8k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
Đội của bạn
KDA2.89+102%
CS/phút1.3+44%
Vàng/phút333+14%
DMG/phút529+43%
Tầm nhìn/phút2.8+10%
KP54%+20%
1 / 9
