gantzmaster#LAN
19 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại47:0419 thg 7, 26
11 / 13 / 192.3 KDA
293 CS (6.2/m)21.2k gold
Xạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.31−48%
CS/phút6.4−16%
Vàng/phút451−10%
DMG/phút1,110+8%
Tầm nhìn/phút0.70%
KP48%+2%
4 thg 73 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:404 thg 7, 26
8 / 10 / 61.4 KDA
198 CS (6.5/m)14.0k gold
Đội của bạn
KDA1.40−48%
CS/phút6.5−1%
Vàng/phút457−19%
DMG/phút1,024−11%
Tầm nhìn/phút0.8+20%
KP44%−18%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:224 thg 7, 26
13 / 3 / 107.7 KDA
193 CS (7.1/m)14.7k gold
Dẫn Đầu VàngXạ ThủNông Dân
Đội của bạn
KDA7.67+105%
CS/phút7.2−3%
Vàng/phút535+9%
DMG/phút1,361+35%
Tầm nhìn/phút0.7+1%
KP40%−17%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:134 thg 7, 26
4 / 11 / 182.0 KDA
45 CS (1.3/m)11.3k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
Đội của bạn
3 thg 74 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:103 thg 7, 26
1 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.9k gold
Máu Đầu
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:433 thg 7, 26
5 / 10 / 121.7 KDA
256 CS (7.0/m)15.5k gold
Đội của bạn
KDA1.70−62%
CS/phút7.1−5%
Vàng/phút422−16%
DMG/phút756−29%
Tầm nhìn/phút0.8+10%
KP43%−11%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:373 thg 7, 26
11 / 10 / 142.5 KDA
225 CS (6.5/m)16.4k gold
MVPChiến Binh Đồng ĐộiDẫn Đầu Vàng
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:183 thg 7, 26
16 / 7 / 154.4 KDA
193 CS (6.4/m)18.6k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA4.43+137%
CS/phút6.4−3%
Vàng/phút615+19%
DMG/phút1,277+18%
Tầm nhìn/phút0.6−5%
KP63%+34%
1 / 4