Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Teemo | 42 22T 20B | 52.4% | +2 | 2.56 | 6.0 | 742 | 0.88 | 402 |
Sivir | 17 10T 7B | 58.8% | +6.9 | 2.39 | 6.6 | 437 | 0.73 | 385 |
Ashe | 1 0T 1B | 0% | -49.6 | 1.14 | 1.6 | 314 | 2.78 | 302 |