hackerman#NA5
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
42 17T 25B | 40.5% | -9.7 | 1.08 | 4.5 | 609 | 0.76 | 364 | |
19 7T 12B | 36.8% | -12.1 | 1.00 | 4.4 | 408 | 0.85 | 351 | |
10 3T 7B | 30% | -24 | 1.11 | 3.5 | 657 | 0.76 | 361 | |
1 0T 1B | 0% | -52.8 | 0.50 | 4.9 | 478 | 0.43 | 331 | |
1 1T 0B | 100% | +48.5 | 1.33 | 4.7 | 403 | 0.72 | 372 |