hangrysof#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 23T 22B | 51.1% | +1.8 | 2.78 | 5.4 | 785 | 0.64 | 435 | |
25 11T 14B | 44% | -5.6 | 1.87 | 5.5 | 669 | 0.63 | 399 | |
18 11T 7B | 61.1% | +11.4 | 2.36 | 5.9 | 661 | 0.56 | 445 | |
10 2T 8B | 20% | -29.1 | 1.17 | 6.2 | 689 | 0.70 | 396 | |
5 4T 1B | 80% | +30 | 2.82 | 1.7 | 697 | 2.55 | 352 | |
2 0T 2B | 0% | -51.9 | 0.67 | 7.0 | 458 | 0.50 | 375 | |
1 0T 1B | 0% | -50.1 | 0.47 | 4.1 | 852 | 0.31 | 298 |