height pill avatar

height pill#brtl

Cấp 67

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver I3 LP134W 132L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng29 trận
66%Tỉ lệ thắng
Trên25 trận
36%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Graves
Graves5.9/6.9/6.4 KDA
56%9 trận
TahmKench
TahmKench4.1/7.1/4.4 KDA
38%8 trận
Nocturne
Nocturne7.9/6.6/8.7 KDA
71%7 trận
Sett
Sett3.5/7.5/2.8 KDA
50%6 trận
Volibear
Volibear5.8/5.4/4.2 KDA
20%5 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn36 · 60%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt24 · 40%
2n trước1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA0.42
58%
CS/phút3.2
40%
Vàng/phút255
23%
DMG/phút388
45%
Tầm nhìn/phút0.3
55%
KP36%
+19%
3n trước5 trận · 3T 2B · 60%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA1.29
31%
CS/phút5.7
+19%
Vàng/phút398
2%
DMG/phút365
25%
Tầm nhìn/phút0.8
+105%
KP36%
13%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA1.25
62%
CS/phút4.8
+5%
Vàng/phút367
12%
DMG/phút211
55%
Tầm nhìn/phút0.6
7%
KP12%
66%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng21:5925 thg 7, 26
Warwick
2 / 2 / 53.5 KDA
1 CS (0.0/m)8.3k gold
Đỡ ĐònNông Dân
so với TB của bạn · 3 trận
KDA1.00
50%
CS/phút4.9
1%
Vàng/phút320
22%
DMG/phút251
37%
Tầm nhìn/phút0.3
26%
KP35%
5%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA5.00
+139%
CS/phút5.3
+19%
Vàng/phút419
+5%
DMG/phút255
39%
Tầm nhìn/phút0.6
2%
KP26%
+5%
4n trước2 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA0.00
100%
CS/phút5.0
+3%
Vàng/phút288
30%
DMG/phút126
75%
Tầm nhìn/phút0.3
45%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA2.80
+65%
CS/phút5.2
+7%
Vàng/phút434
+8%
DMG/phút522
+12%
Tầm nhìn/phút0.6
+40%
KP52%
+30%
1 / 8