hellodeath#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 1T 4B | 20% | -30.3 | 1.41 | 2.0 | 526 | 1.57 | 304 | |
3 0T 3B | 0% | -51.6 | 1.10 | 4.2 | 421 | 0.62 | 313 | |
1 1T 0B | 100% | +52.3 | 4.00 | 6.5 | 768 | 0.64 | 451 | |
1 1T 0B | 100% | +52.2 | 0.00 | 0.5 | 66 | 0.00 | 280 | |
1 0T 1B | 0% | -52.2 | 1.11 | 3.9 | 451 | 0.51 | 314 | |
1 0T 1B | 0% | -49.7 | 4.50 | 4.5 | 360 | 0.73 | 325 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 0.20 | 1.8 | 273 | 0.57 | 183 |