helltouch#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 2T 8B | 20% | -31.6 | 1.91 | 3.7 | 821 | 0.94 | 381 | |
9 4T 5B | 44.4% | -8.5 | 2.42 | 5.6 | 896 | 0.97 | 382 | |
4 2T 2B | 50% | +0.6 | 1.64 | 3.4 | 693 | 0.89 | 355 | |
4 4T 0B | 100% | +49.7 | 2.27 | 3.4 | 876 | 0.95 | 439 | |
1 0T 1B | 0% | -52.9 | 0.63 | 4.3 | 378 | 0.67 | 325 | |
1 0T 1B | 0% | -48.7 | 0.86 | 5.0 | 333 | 0.70 | 307 | |
1 1T 0B | 100% | +51.4 | 2.83 | 3.9 | 644 | 1.23 | 333 |