httpsJCLAYTON#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 4T 1B | 80% | +27.6 | 3.64 | 1.5 | 597 | 2.75 | 342 | |
1 1T 0B | 100% | +50.1 | 1.44 | 1.4 | 477 | 2.39 | 317 | |
1 1T 0B | 100% | +49.7 | 5.50 | 1.6 | 337 | 3.27 | 384 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 0.42 | 2.0 | 400 | 2.52 | 276 | |
1 1T 0B | 100% | +48.2 | 1.40 | 7.1 | 1,084 | 0.90 | 440 | |
1 1T 0B | 100% | +49.2 | 6.00 | 1.4 | 273 | 3.04 | 346 |