httpslele#goth
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 8T 8B | 50% | +1.3 | 2.36 | 6.1 | 589 | 0.68 | 423 | |
15 11T 4B | 73.3% | +20.9 | 3.34 | 1.4 | 395 | 2.47 | 306 | |
5 4T 1B | 80% | +29.7 | 2.45 | 1.9 | 689 | 2.56 | 318 | |
1 1T 0B | 100% | +49.2 | 10.50 | 0.9 | 302 | 3.12 | 290 | |
1 0T 1B | 0% | -48.6 | 3.00 | 1.6 | 143 | 2.31 | 267 | |
1 0T 1B | 0% | -51.7 | 0.00 | 0.0 | 214 | 0.00 | 426 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 3.50 | 7.0 | 2,232 | 0.62 | 543 |