itsFequalsMA#Rival
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
57 31T 26B | 54.4% | +3.2 | 2.69 | 5.4 | 556 | 1.30 | 423 | |
44 17T 27B | 38.6% | -12.4 | 2.61 | 5.3 | 555 | 1.25 | 394 | |
2 1T 1B | 50% | +0.3 | 1.93 | 5.3 | 578 | 1.56 | 415 |