itzhells#hells
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 22T 24B | 47.8% | -2.5 | 1.99 | 2.2 | 723 | 2.87 | 344 | |
35 19T 16B | 54.3% | +2.9 | 1.56 | 1.9 | 784 | 2.86 | 332 | |
7 5T 2B | 71.4% | +19.7 | 3.31 | 1.0 | 238 | 2.94 | 305 | |
5 2T 3B | 40% | -12.4 | 2.04 | 1.6 | 523 | 2.93 | 330 | |
2 2T 0B | 100% | +50.3 | 2.44 | 5.2 | 980 | 1.05 | 480 | |
2 2T 0B | 100% | +49.6 | 2.43 | 1.6 | 782 | 3.33 | 337 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 1.55 | 2.2 | 720 | 2.32 | 429 |