k941#NA1
2n trước8 trận · 4T 4B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng26:0627 thg 7, 26
7 / 9 / 101.9 KDA
59 CS (2.3/m)9.8k gold
Xạ Thủ
KDA1.89−18%
CS/phút2.3−25%
Vàng/phút376−4%
DMG/phút634−11%
Tầm nhìn/phút1.0−36%
KP44%−3%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:1127 thg 7, 26
4 / 5 / 204.8 KDA
97 CS (3.1/m)11.6k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
KDA4.80+135%
CS/phút3.1+19%
Vàng/phút373+4%
DMG/phút522−11%
Tầm nhìn/phút1.4+22%
KP56%+21%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng46:2527 thg 7, 26
5 / 9 / 303.9 KDA
164 CS (3.5/m)17.9k gold
Xạ Thủ
KDA3.89+117%
CS/phút3.5−11%
Vàng/phút386+7%
DMG/phút816+27%
Tầm nhìn/phút1.6+25%
KP59%+13%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại48:5227 thg 7, 26
12 / 12 / 122.0 KDA
146 CS (3.0/m)18.8k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnMáu ĐầuTrụ Đầu Tiên
KDA2.00−13%
CS/phút3.1+3%
Vàng/phút385−1%
DMG/phút676−5%
Tầm nhìn/phút1.6+11%
KP39%−15%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng42:1527 thg 7, 26
6 / 9 / 192.8 KDA
125 CS (3.0/m)16.4k gold
KDA2.78+34%
CS/phút3.0+13%
Vàng/phút389+9%
DMG/phút566−3%
Tầm nhìn/phút1.3+11%
KP48%+3%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại40:3127 thg 7, 26
3 / 8 / 162.4 KDA
106 CS (2.6/m)14.0k gold
Xạ Thủ
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:3327 thg 7, 26
4 / 16 / 60.6 KDA
72 CS (2.1/m)10.1k gold
KDA0.63−72%
CS/phút2.1−19%
Vàng/phút300−17%
DMG/phút312−48%
Tầm nhìn/phút0.5−56%
KP26%−44%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại43:4327 thg 7, 26
2 / 18 / 150.9 KDA
115 CS (2.6/m)13.4k gold
Xạ Thủ
KDA0.94−57%
CS/phút2.60%
Vàng/phút306−15%
DMG/phút604+3%
Tầm nhìn/phút1.0−17%
KP35%−25%
1 / 16
