karly#0019
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại38:5924 thg 7, 26
3 / 5 / 21.0 KDA
125 CS (3.2/m)9.6k gold
KDA1.00−48%
CS/phút3.2−49%
Vàng/phút246−41%
DMG/phút347−61%
Tầm nhìn/phút0.4−60%
KP13%−78%
6n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:5322 thg 7, 26
12 / 8 / 102.8 KDA
120 CS (4.3/m)11.4k gold
Xạ ThủNgười Gác
KDA2.75+35%
CS/phút4.3+20%
Vàng/phút410+6%
DMG/phút1,284−1%
Tầm nhìn/phút0.9−35%
KP51%+3%
21 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:3121 thg 7, 26
2 / 11 / 91.0 KDA
130 CS (3.8/m)9.2k gold
KDA1.00−70%
CS/phút3.8−2%
Vàng/phút265−33%
DMG/phút722−27%
Tầm nhìn/phút0.8−49%
KP29%−46%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng20:1321 thg 7, 26
5 / 7 / 21.0 KDA
121 CS (6.0/m)7.7k gold
MVPSát Thương Cao Nhất
KDA1.00−71%
CS/phút6.0+31%
Vàng/phút382−12%
DMG/phút956−18%
Tầm nhìn/phút0.7−20%
KP32%−39%
20 thg 74 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:1420 thg 7, 26
6 / 6 / 102.7 KDA
58 CS (2.2/m)8.5k gold
Xạ Thủ
KDA2.67+43%
CS/phút2.2−50%
Vàng/phút324−7%
DMG/phút904+5%
Tầm nhìn/phút1.8+110%
KP52%+27%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng19:0720 thg 7, 26
10 / 1 / 919.0 KDA
90 CS (4.7/m)8.4k gold
MVPSát Thương Cao NhấtMáu Đầu
KDA19.00+499%
CS/phút4.7+2%
Vàng/phút438+2%
DMG/phút1,082−6%
Tầm nhìn/phút0.6−38%
KP54%+6%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:5120 thg 7, 26
10 / 15 / 111.4 KDA
168 CS (4.6/m)13.7k gold
ACESát Thương Cao NhấtNgười Gác
KDA1.40−38%
CS/phút4.6+30%
Vàng/phút371−6%
DMG/phút1,546+23%
Tầm nhìn/phút0.9−33%
KP51%+3%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:3220 thg 7, 26
8 / 4 / 155.8 KDA
116 CS (4.7/m)11.0k gold
MVPSát Thương Cao NhấtChiến Binh Đồng Đội
KDA5.75+79%
CS/phút4.7+2%
Vàng/phút446+4%
DMG/phút1,366+19%
Tầm nhìn/phút0.4−61%
KP70%+38%
1 / 16
