katsy#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
76 45T 31B | 59.2% | +9.8 | 2.81 | 1.6 | 475 | 1.70 | 294 | |
12 7T 5B | 58.3% | +5.7 | 2.30 | 1.1 | 294 | 1.87 | 290 | |
5 2T 3B | 40% | -11.4 | 2.38 | 1.7 | 719 | 1.44 | 298 | |
4 3T 1B | 75% | +28.2 | 10.00 | 0.4 | 472 | 1.53 | 368 | |
1 1T 0B | 100% | +50.1 | 5.00 | 6.2 | 293 | 0.76 | 369 | |
1 0T 1B | 0% | -53.1 | 2.60 | 1.1 | 197 | 2.19 | 235 | |
1 0T 1B | 0% | -51.7 | 1.63 | 1.8 | 138 | 1.43 | 249 |