key#oleir
2n trước2 trận · 2T 0B · 100%
Thường (Draft)Chiến Thắng1:1027 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút441+5%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng27:1227 thg 7, 26
8 / 3 / 85.3 KDA
144 CS (5.3/m)11.3k gold
Người Gác
KDA5.33+191%
CS/phút5.4−7%
Vàng/phút416−1%
DMG/phút513−38%
Tầm nhìn/phút1.1+34%
KP50%+13%
3n trước5 trận · 1T 4B · 20%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:3326 thg 7, 26
1 / 8 / 20.4 KDA
141 CS (5.3/m)7.8k gold
KDA0.38−59%
CS/phút5.3+6%
Vàng/phút294−20%
DMG/phút453−22%
Tầm nhìn/phút0.8−16%
KP14%−58%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:0626 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút457+13%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:4726 thg 7, 26
7 / 9 / 10.9 KDA
140 CS (5.6/m)10.3k gold
Máu Đầu
KDA0.89−52%
CS/phút5.6−3%
Vàng/phút416−1%
DMG/phút577−30%
Tầm nhìn/phút0.4−51%
KP36%−18%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại49:1926 thg 7, 26
14 / 14 / 172.2 KDA
230 CS (4.7/m)19.1k gold
Xạ ThủNgười Gác
KDA2.21+20%
CS/phút4.7−19%
Vàng/phút387−8%
DMG/phút1,088+33%
Tầm nhìn/phút0.8−2%
KP56%+28%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:5026 thg 7, 26
10 / 12 / 71.4 KDA
132 CS (4.6/m)14.1k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu Vàng
4n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:0825 thg 7, 26
24 / 6 / 34.5 KDA
237 CS (6.9/m)19.4k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA4.50+147%
CS/phút6.9+19%
Vàng/phút569+36%
DMG/phút1,295+58%
Tầm nhìn/phút1.1+35%
KP82%+87%
1 / 18
