luv avatar

luv#hate

Cấp 160

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze I88 LP79W 99L (44%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng37 trận
41%Tỉ lệ thắng
Trên23 trận
52%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Hecarim
Hecarim5/5.6/7 KDA
42%26 trận
Darius
Darius8.8/8.2/3.4 KDA
53%19 trận
Yorick
Yorick4.3/4/4.3 KDA
67%3 trận
Kayn
Kayn7.7/7/2.3 KDA
33%3 trận
Nocturne
Nocturne8/6/6.5 KDA
0%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn60 · 100%
Hôm nay5 trận · 2T 3B · 40%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA6.25
+4900%
CS/phút7.7
+29%
Vàng/phút576
+97%
DMG/phút1,601
+183%
Tầm nhìn/phút0.5
5%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA3.11
+122%
CS/phút6.4
7%
Vàng/phút508
+15%
DMG/phút1,507
+84%
Tầm nhìn/phút0.8
17%
KP41%
+26%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA0.47
71%
CS/phút6.8
0%
Vàng/phút461
+4%
DMG/phút689
22%
Tầm nhìn/phút0.9
2%
KP25%
26%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA0.25
84%
CS/phút5.2
25%
Vàng/phút342
24%
DMG/phút387
57%
Tầm nhìn/phút0.8
14%
KP13%
62%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA1.55
+3%
CS/phút7.1
+5%
Vàng/phút419
6%
DMG/phút725
18%
Tầm nhìn/phút1.5
+66%
KP49%
+49%
Hôm qua2 trận · 2T 0B · 100%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA2.38
+63%
CS/phút7.3
+8%
Vàng/phút552
+26%
DMG/phút1,279
+51%
Tầm nhìn/phút0.7
22%
KP38%
+15%
so với TB của bạn · 18 trận
KDA9.00
+564%
CS/phút7.4
+9%
Vàng/phút605
+38%
DMG/phút1,694
+103%
Tầm nhìn/phút1.2
+34%
KP52%
+62%
2n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:5226 thg 7, 26
Nocturne
6 / 7 / 61.7 KDA
28 CS (1.1/m)10.8k gold
Máu ĐầuNông Dân
1 / 8