masterkill34 avatar

masterkill34#LAN

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
GarenGaren
31
19T 12B
61.3%+11.52.887.59011.08452
NautilusNautilus
8
5T 3B
62.5%+12.72.561.54192.28326
GalioGalio
7
2T 5B
28.6%-20.72.155.66970.87330
LeonaLeona
7
4T 3B
57.1%+6.33.201.33542.06294
ShyvanaShyvana
3
1T 2B
33.3%-20.81.344.55971.28362
SonaSona
1
0T 1B
0%-52.61.251.03812.07290
KayleKayle
1
1T 0B
100%+501.506.73170.98357
MorganaMorgana
1
0T 1B
0%-50.41.575.48380.86306
ZileanZilean
1
0T 1B
0%-50.70.332.13031.63276