melon#eep
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 11T 11B | 50% | -0.3 | 1.86 | 4.5 | 511 | 0.95 | 368 | |
4 3T 1B | 75% | +24.7 | 2.21 | 0.7 | 455 | 1.40 | 292 | |
2 1T 1B | 50% | +4.3 | 3.22 | 4.9 | 605 | 0.53 | 360 | |
1 1T 0B | 100% | +53.2 | 4.20 | 0.1 | 236 | 0.96 | 274 |