milk avatar

milk#sigma

Cấp 65

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze IV85 LP24W 27L (47%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa70 trận
43%Tỉ lệ thắng
Dưới29 trận
52%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Syndra
Syndra7.6/5.4/4.4 KDA
47%45 trận
Yone
Yone5/5.3/2.4 KDA
25%12 trận
Kaisa
Kaisa7.5/4.7/5 KDA
40%10 trận
Ahri
Ahri6/5.9/6.6 KDA
50%8 trận
Diana
Diana7.4/4.6/4.4 KDA
20%5 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn54 · 48%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt34 · 30%
  • Thường (Draft)25 · 22%
Hôm nay4 trận · 2T 2B · 50%
so với TB của bạn · 42 trận
KDA2.00
14%
CS/phút5.9
+1%
Vàng/phút408
12%
DMG/phút840
16%
Tầm nhìn/phút0.6
+40%
KP48%
+15%
so với TB của bạn · 42 trận
KDA2.25
3%
CS/phút5.1
13%
Vàng/phút436
6%
DMG/phút826
17%
Tầm nhìn/phút0.1
76%
KP62%
+49%
so với TB của bạn · 42 trận
KDA10.00
+341%
CS/phút7.4
+27%
Vàng/phút559
+21%
DMG/phút906
9%
Tầm nhìn/phút0.5
+12%
KP45%
+8%
so với TB của bạn · 42 trận
KDA5.50
+144%
CS/phút5.5
7%
Vàng/phút467
+1%
DMG/phút1,362
+39%
Tầm nhìn/phút0.5
+4%
KP48%
+14%
Hôm qua4 trận · 2T 2B · 50%
so với TB của bạn · 42 trận
KDA2.86
+25%
CS/phút5.8
1%
Vàng/phút446
4%
DMG/phút1,105
+12%
Tầm nhìn/phút0.6
+39%
KP42%
1%
Thường (Draft)Chiến Thắng40:1627 thg 7, 26
Sylas
16 / 8 / 133.6 KDA
184 CS (4.6/m)17.4k gold
Trụ Đầu TiênXạ Thủ
so với TB của bạn · 2 trận
KDA2.17
+17%
CS/phút1.3
17%
Vàng/phút389
26%
DMG/phút536
17%
Tầm nhìn/phút1.1
36%
KP35%
3%
Thường (Draft)Thất Bại1:1727 thg 7, 26
Pantheon
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
ACE
1 / 18