munbits#STARS
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 8T 8B | 50% | +0.8 | 6.00 | 1.0 | 321 | 2.99 | 302 | |
6 2T 4B | 33.3% | -17.3 | 3.31 | 1.0 | 410 | 3.10 | 303 | |
3 2T 1B | 66.7% | +13.6 | 3.71 | 0.8 | 224 | 2.74 | 297 | |
2 2T 0B | 100% | +48.1 | 8.25 | 7.8 | 954 | 1.01 | 455 | |
2 0T 2B | 0% | -49.9 | 3.22 | 7.5 | 821 | 0.89 | 413 | |
1 0T 1B | 0% | -48.7 | 2.33 | 8.3 | 606 | 0.89 | 406 |