Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Diana | 7 2T 5B | 28.6% | -21.6 | 1.83 | 4.0 | 863 | 0.64 | 345 |
Vex | 2 1T 1B | 50% | -0.2 | 1.42 | 4.2 | 961 | 0.39 | 374 |
Lux | 1 0T 1B | 0% | -50.3 | 3.50 | 2.4 | 1,321 | 1.34 | 356 |