nmf2002#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 16T 15B | 51.6% | +1.8 | 3.88 | 1.1 | 332 | 2.36 | 299 | |
10 7T 3B | 70% | +19.2 | 3.45 | 1.1 | 322 | 2.58 | 290 | |
4 2T 2B | 50% | -2.3 | 3.27 | 4.7 | 667 | 0.83 | 409 | |
2 0T 2B | 0% | -49.9 | 1.50 | 1.7 | 371 | 2.01 | 306 | |
1 1T 0B | 100% | +47.6 | 5.50 | 0.7 | 297 | 3.03 | 312 |