nom#1663
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 5T 4B | 55.6% | +5.8 | 2.89 | 1.0 | 352 | 2.48 | 307 | |
6 0T 6B | 0% | -49.4 | 1.65 | 1.0 | 155 | 2.15 | 259 | |
4 1T 3B | 25% | -25.8 | 1.00 | 1.0 | 239 | 2.46 | 255 | |
1 1T 0B | 100% | +46.5 | 11.00 | 5.3 | 627 | 0.54 | 377 |