nutbubbles#9255
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 17T 16B | 51.5% | +1.7 | 1.81 | 0.4 | 407 | 1.45 | 284 | |
33 18T 15B | 54.5% | +4.1 | 2.29 | 1.4 | 600 | 1.75 | 311 | |
21 11T 10B | 52.4% | +0.1 | 1.92 | 0.7 | 418 | 1.43 | 297 | |
18 12T 6B | 66.7% | +15.7 | 1.80 | 1.6 | 780 | 1.69 | 323 | |
2 1T 1B | 50% | -0.7 | 1.20 | 4.1 | 407 | 0.59 | 282 |