Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Yasuo | 40 22T 18B | 55% | +5 | 2.76 | 8.2 | 835 | 0.55 | 457 |
Yone | 20 12T 8B | 60% | +10 | 2.86 | 7.6 | 946 | 0.60 | 457 |