oguri#cappy
Hôm qua7 trận · 2T 5B · 29%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:2427 thg 7, 26
10 / 11 / 111.9 KDA
94 CS (3.3/m)11.1k gold
KDA1.91+8%
CS/phút3.3+16%
Vàng/phút390+19%
DMG/phút675−5%
Tầm nhìn/phút0.4+26%
KP51%+18%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:1127 thg 7, 26
10 / 7 / 113.0 KDA
108 CS (3.3/m)11.9k gold
KDA3.00+103%
CS/phút3.3+14%
Vàng/phút360+6%
DMG/phút666−8%
Tầm nhìn/phút0.4+15%
KP45%−5%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:1627 thg 7, 26
7 / 14 / 91.1 KDA
87 CS (2.5/m)10.5k gold
KDA1.14−51%
CS/phút2.5−25%
Vàng/phút297−21%
DMG/phút760+13%
Tầm nhìn/phút0.3−32%
KP42%−12%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:1227 thg 7, 26
4 / 11 / 60.9 KDA
113 CS (4.2/m)8.3k gold
Máu Đầu
KDA0.91−52%
CS/phút4.2+20%
Vàng/phút306−12%
DMG/phút620−6%
Tầm nhìn/phút0.4−14%
KP36%−9%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại16:0427 thg 7, 26
1 / 5 / 10.4 KDA
64 CS (4.0/m)4.3k gold
KDA0.40−78%
CS/phút4.0+13%
Vàng/phút270−22%
DMG/phút404−40%
Tầm nhìn/phút0.2−48%
KP17%−58%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại41:5327 thg 7, 26
4 / 10 / 101.4 KDA
135 CS (3.2/m)11.8k gold
KDA1.40−20%
CS/phút3.2−12%
Vàng/phút282−21%
DMG/phút464−34%
Tầm nhìn/phút0.4−9%
KP36%−9%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:3527 thg 7, 26
7 / 11 / 51.1 KDA
111 CS (3.9/m)10.3k gold
ACETrụ Đầu Tiên
KDA1.09−40%
CS/phút3.9+11%
Vàng/phút361+7%
DMG/phút801+27%
Tầm nhìn/phút0.5+16%
KP40%+4%
2n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng15:4426 thg 7, 26
4 / 1 / 59.0 KDA
78 CS (5.0/m)6.1k gold
KDA9.00+485%
CS/phút5.0+44%
Vàng/phút391+16%
DMG/phút449−33%
Tầm nhìn/phút0.3−47%
KP32%−19%
1 / 2
