Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Xerath | 9 3T 6B | 33.3% | -19.5 | 4.86 | 5.8 | 883 | 0.89 | 361 |
Veigar | 1 0T 1B | 0% | -52.2 | 4.00 | 7.2 | 784 | 1.02 | 399 |