paul#RACH
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
74 38T 36B | 51.4% | +3.6 | 3.30 | 5.1 | 604 | 0.94 | 407 | |
4 2T 2B | 50% | -1.6 | 1.57 | 5.8 | 489 | 0.67 | 388 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 0.62 | 5.5 | 207 | 0.60 | 320 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 0.00 | 3.7 | 273 | 0.45 | 219 |