prayrn#ROB
Hôm qua5 trận · 2T 3B · 40%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:4827 thg 7, 26
1 / 9 / 101.2 KDA
160 CS (5.0/m)10.3k gold
KDA1.22−69%
CS/phút5.0+15%
Vàng/phút324−24%
DMG/phút307−66%
Tầm nhìn/phút0.6−12%
KP23%−60%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:3827 thg 7, 26
7 / 4 / 32.5 KDA
32 CS (1.3/m)11.5k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtChiến Binh Đồng ĐộiNông Dân
KDA2.50+75%
CS/phút5.8+8%
Vàng/phút467+18%
DMG/phút414−14%
Tầm nhìn/phút0.5−7%
KP77%+56%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:3327 thg 7, 26
3 / 9 / 50.9 KDA
41 CS (1.5/m)9.1k gold
Đỡ ĐònNông Dân
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng40:3727 thg 7, 26
10 / 11 / 71.5 KDA
190 CS (4.7/m)14.8k gold
Máu ĐầuXạ Thủ
KDA1.55−49%
CS/phút4.8−17%
Vàng/phút364−13%
DMG/phút1,109+23%
Tầm nhìn/phút0.3−50%
KP33%−33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại23:2327 thg 7, 26
5 / 7 / 51.4 KDA
10 CS (0.4/m)9.4k gold
Nông Dân
KDA1.43−14%
CS/phút5.0−10%
Vàng/phút403−3%
DMG/phút498+9%
Tầm nhìn/phút0.6+21%
KP50%−10%
3n trước3 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:0925 thg 7, 26
10 / 12 / 31.1 KDA
200 CS (5.9/m)13.4k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại38:2825 thg 7, 26
20 / 4 / 138.3 KDA
47 CS (1.2/m)19.5k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
KDA8.25+529%
CS/phút4.7+2%
Vàng/phút506+57%
DMG/phút1,354+351%
Tầm nhìn/phút0.7+32%
KP65%+116%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:1825 thg 7, 26
6 / 10 / 41.0 KDA
201 CS (6.4/m)10.7k gold
Đỡ Đòn
KDA1.00−25%
CS/phút6.4+28%
Vàng/phút341+2%
DMG/phút752+34%
Tầm nhìn/phút0.5−9%
KP45%+55%
1 / 9
