pwik#cute
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 1T 2B | 33.3% | -17 | 3.94 | 1.4 | 428 | 2.34 | 322 | |
3 1T 2B | 33.3% | -16.8 | 2.31 | 7.2 | 527 | 0.86 | 402 | |
1 0T 1B | 0% | -52.4 | 1.55 | 1.7 | 432 | 1.87 | 307 | |
1 0T 1B | 0% | -47.9 | 0.88 | 5.9 | 512 | 0.85 | 361 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 0.67 | 5.5 | 444 | 0.90 | 290 | |
1 0T 1B | 0% | -51.4 | 2.00 | 7.3 | 702 | 1.07 | 343 |