Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Master Yi | 17 8T 9B | 47.1% | -3.2 | 2.37 | 4.0 | 857 | 0.78 | 460 |
Sett | 5 5T 0B | 100% | +49.4 | 2.14 | 5.0 | 879 | 0.82 | 399 |
Naafiri | 4 1T 3B | 25% | -25.5 | 1.54 | 4.8 | 575 | 0.50 | 375 |