quickdrraw#7367
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
92 55T 37B | 59.8% | +10.9 | 2.55 | 4.7 | 654 | 0.83 | 430 | |
10 3T 7B | 30% | -21.2 | 1.94 | 4.5 | 508 | 0.59 | 385 | |
3 1T 2B | 33.3% | -16.1 | 1.20 | 0.8 | 162 | 1.10 | 267 | |
2 1T 1B | 50% | +2.1 | 2.65 | 5.3 | 1,028 | 0.70 | 470 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 428 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 0.75 | 4.9 | 486 | 0.84 | 328 |