raqdot avatar

raqdot#1OF1

Cấp 119

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze III78 LP3W 8L (27%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng57 trận
51%Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ2 trận
50%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Diana
Diana4.1/7.1/7.4 KDA
29%7 trận
Hecarim
Hecarim5.3/2.8/6.7 KDA
83%6 trận
Trundle
Trundle4.7/5.2/9.3 KDA
50%6 trận
Warwick
Warwick7.4/5.8/5.2 KDA
60%5 trận
Jax
Jax7/5.8/6.8 KDA
50%4 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Linh Hoạt52 · 87%
  • Xếp Hạng Đơn8 · 13%
3n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA1.75
+10%
CS/phút6.1
+10%
Vàng/phút448
+15%
DMG/phút475
+15%
Tầm nhìn/phút0.8
5%
KP35%
3%
4n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại35:2126 thg 7, 26
Chogath
3 / 5 / 133.2 KDA
20 CS (0.6/m)13.6k gold
Đỡ ĐònNông DânNgười Gác
so với TB của bạn · 5 trận
KDA0.00
100%
CS/phút2.9
59%
Vàng/phút453
4%
DMG/phút0
100%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
12 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA1.67
25%
CS/phút5.6
+23%
Vàng/phút387
16%
DMG/phút370
55%
Tầm nhìn/phút0.7
4%
KP83%
+68%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA2.22
11%
CS/phút4.8
9%
Vàng/phút480
+9%
DMG/phút1,053
+66%
Tầm nhìn/phút0.7
+3%
KP53%
+58%
5 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại48:305 thg 7, 26
Talon
6 / 9 / 81.6 KDA
68 CS (1.4/m)19.7k gold
Thần FarmNgười Gác
so với TB của bạn · 5 trận
KDA2.75
41%
CS/phút6.5
8%
Vàng/phút397
19%
DMG/phút353
42%
Tầm nhìn/phút0.8
+32%
KP34%
16%
1 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA1.40
58%
CS/phút4.6
13%
Vàng/phút407
3%
DMG/phút552
15%
Tầm nhìn/phút0.5
46%
KP45%
9%
1 / 8