refvolution avatar

refvolution#LAN

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YorickYorick
56
35T 21B
62.5%+10.73.207.08651.19413
AsheAshe
9
6T 3B
66.7%+17.13.195.86851.17412
MordekaiserMordekaiser
8
1T 7B
12.5%-41.51.275.06771.02333
OrnnOrnn
7
3T 4B
42.9%-10.63.115.57380.91348
VolibearVolibear
5
1T 4B
20%-30.11.355.56361.01356
IllaoiIllaoi
3
2T 1B
66.7%+16.11.505.98861.16375
NautilusNautilus
2
1T 1B
50%+0.22.471.13252.22319
DariusDarius
2
0T 2B
0%-48.70.574.02860.85290
LeonaLeona
1
0T 1B
0%-50.81.402.04182.00326
SivirSivir
1
1T 0B
100%+48.12.336.07461.12457
AmumuAmumu
1
1T 0B
100%+47.72.804.58030.73369
BlitzcrankBlitzcrank
1
1T 0B
100%+49.45.251.24291.18378