rem#heroe
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 24T 22B | 52.2% | +6.6 | 2.40 | 5.8 | 928 | 0.70 | 395 | |
21 11T 10B | 52.4% | +2.1 | 3.93 | 5.0 | 937 | 0.80 | 382 | |
18 7T 11B | 38.9% | -11.8 | 2.40 | 4.5 | 506 | 0.93 | 366 | |
7 3T 4B | 42.9% | -6.4 | 2.66 | 4.2 | 540 | 0.67 | 373 | |
4 2T 2B | 50% | -1.6 | 1.91 | 3.7 | 610 | 0.78 | 329 | |
3 2T 1B | 66.7% | +15.1 | 1.74 | 4.9 | 694 | 0.83 | 370 |