reqwuiem#e3e
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 5T 4B | 55.6% | +5.3 | 3.70 | 6.2 | 731 | 0.92 | 409 | |
6 2T 4B | 33.3% | -18.1 | 3.03 | 6.4 | 927 | 0.96 | 423 | |
2 1T 1B | 50% | +0.9 | 3.00 | 7.1 | 626 | 0.77 | 448 | |
2 0T 2B | 0% | -49.2 | 2.40 | 6.8 | 877 | 0.79 | 445 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 1.91 | 3.8 | 1,471 | 0.57 | 367 |