rhy avatar

rhy#sleep

Cấp 187

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver II18 LP198W 200L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên44 trận
57%Tỉ lệ thắng
Rừng18 trận
39%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Renekton
Renekton9.3/6/5 KDA
59%27 trận
Caitlyn
Caitlyn11.3/5.6/6.9 KDA
88%8 trận
Graves
Graves6.4/8.4/4.4 KDA
40%5 trận
Orianna
Orianna9.8/3.6/9.8 KDA
60%5 trận
Seraphine
Seraphine6.7/6/13.7 KDA
33%3 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 99%
  • Thường (Draft)1 · 1%
2n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA2.73
19%
CS/phút6.9
5%
Vàng/phút613
+18%
DMG/phút1,352
+37%
Tầm nhìn/phút0.8
+8%
KP47%
8%
4n trước7 trận · 6T 1B · 86%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA2.60
21%
CS/phút7.1
1%
Vàng/phút476
12%
DMG/phút596
46%
Tầm nhìn/phút0.7
10%
KP32%
40%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:3625 thg 7, 26
Lissandra
4 / 5 / 102.8 KDA
231 CS (7.8/m)13.0k gold
Nông DânNgười Gác
so với TB của bạn · 7 trận
KDA2.17
36%
CS/phút7.9
+11%
Vàng/phút531
0%
DMG/phút809
25%
Tầm nhìn/phút0.8
4%
KP62%
+26%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA6.20
+169%
CS/phút6.3
+37%
Vàng/phút494
+40%
DMG/phút1,385
+95%
Tầm nhìn/phút0.7
46%
KP54%
+2%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA4.33
+38%
CS/phút7.7
+8%
Vàng/phút519
3%
DMG/phút1,045
+1%
Tầm nhìn/phút0.5
34%
KP48%
4%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA3.00
8%
CS/phút7.0
3%
Vàng/phút523
2%
DMG/phút910
14%
Tầm nhìn/phút0.7
10%
KP52%
+4%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA3.60
+13%
CS/phút6.9
4%
Vàng/phút572
+9%
DMG/phút1,303
+31%
Tầm nhìn/phút0.7
17%
KP62%
+28%
1 / 13