rhy#sleep
2n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:5727 thg 7, 26
20 / 11 / 102.7 KDA
231 CS (6.6/m)21.4k gold
MVPSát Thương Cao NhấtThần Farm
KDA2.73−19%
CS/phút6.9−5%
Vàng/phút613+18%
DMG/phút1,352+37%
Tầm nhìn/phút0.8+8%
KP47%−8%
4n trước7 trận · 6T 1B · 86%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:3825 thg 7, 26
8 / 5 / 52.6 KDA
192 CS (6.5/m)14.1k gold
Thần Farm
KDA2.60−21%
CS/phút7.1−1%
Vàng/phút476−12%
DMG/phút596−46%
Tầm nhìn/phút0.7−10%
KP32%−40%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:3625 thg 7, 26
4 / 5 / 102.8 KDA
231 CS (7.8/m)13.0k gold
Nông DânNgười Gác
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:1825 thg 7, 26
9 / 6 / 42.2 KDA
262 CS (7.9/m)17.7k gold
ACEThần Farm
KDA2.17−36%
CS/phút7.9+11%
Vàng/phút5310%
DMG/phút809−25%
Tầm nhìn/phút0.8−4%
KP62%+26%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:4325 thg 7, 26
14 / 5 / 176.2 KDA
214 CS (6.3/m)16.7k gold
Xạ Thủ
KDA6.20+169%
CS/phút6.3+37%
Vàng/phút494+40%
DMG/phút1,385+95%
Tầm nhìn/phút0.7−46%
KP54%+2%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng18:5525 thg 7, 26
8 / 3 / 54.3 KDA
146 CS (7.7/m)9.8k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA4.33+38%
CS/phút7.7+8%
Vàng/phút519−3%
DMG/phút1,045+1%
Tầm nhìn/phút0.5−34%
KP48%−4%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng23:5925 thg 7, 26
8 / 5 / 73.0 KDA
161 CS (6.7/m)12.5k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu VàngTrụ Đầu Tiên
KDA3.00−8%
CS/phút7.0−3%
Vàng/phút523−2%
DMG/phút910−14%
Tầm nhìn/phút0.7−10%
KP52%+4%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:5125 thg 7, 26
12 / 5 / 63.6 KDA
213 CS (6.7/m)18.2k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA3.60+13%
CS/phút6.9−4%
Vàng/phút572+9%
DMG/phút1,303+31%
Tầm nhìn/phút0.7−17%
KP62%+28%
1 / 13
