rockostaco avatar

rockostaco#Rice

Cấp 33

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
XerathXerath
15
6T 9B
40%-12.81.644.68890.59370
MorganaMorgana
5
0T 5B
0%-50.40.682.44681.19300
Miss FortuneMiss Fortune
2
0T 2B
0%-51.61.605.29060.62452
LeonaLeona
2
1T 1B
50%-0.82.641.13870.93300
TeemoTeemo
1
0T 1B
0%-50.40.384.93280.35339
BrandBrand
1
0T 1B
0%-510.305.65590.57270
AhriAhri
1
0T 1B
0%-48.90.435.54140.35313
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-52.42.002.24720.88302
SwainSwain
1
0T 1B
0%-501.182.56210.85281
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.31.112.73340.58286
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.75.002.47281.72327
SorakaSoraka
1
0T 1B
0%-53.10.501.81880.90271
Aurelion SolAurelion Sol
1
0T 1B
0%-51.80.364.44620.50287