scouter#pew
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
77 37T 40B | 48.1% | -1.3 | 1.46 | 5.1 | 1,026 | 0.39 | 374 | |
22 7T 15B | 31.8% | -19.6 | 1.08 | 5.5 | 665 | 0.45 | 353 | |
2 1T 1B | 50% | -2.2 | 1.40 | 3.9 | 708 | 0.72 | 338 | |
1 0T 1B | 0% | -50.6 | 0.25 | 4.8 | 287 | 0.54 | 291 |