sharpness avatar

sharpness#987

Cấp 47

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze I53 LP62W 61L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng49 trận
63%Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ11 trận
36%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Viego
Viego7.8/4.4/4.7 KDA
68%25 trận
Mordekaiser
Mordekaiser8.5/5.9/8.9 KDA
64%14 trận
Kindred
Kindred8.8/8/7 KDA
40%5 trận
Poppy
Poppy3/7.3/11.7 KDA
33%3 trận
Nocturne
Nocturne1.5/2.5/4.5 KDA
100%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn60 · 100%
Hôm qua4 trận · 2T 2B · 50%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA6.00
+109%
CS/phút5.6
+6%
Vàng/phút414
5%
DMG/phút571
22%
Tầm nhìn/phút0.8
+51%
KP44%
+6%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA4.20
+47%
CS/phút5.1
4%
Vàng/phút451
+5%
DMG/phút738
+2%
Tầm nhìn/phút0.5
11%
KP47%
+12%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA2.88
2%
CS/phút5.4
+2%
Vàng/phút436
+1%
DMG/phút958
+36%
Tầm nhìn/phút0.8
+63%
KP51%
+23%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA0.71
68%
CS/phút5.4
1%
Vàng/phút373
16%
DMG/phút340
56%
Tầm nhìn/phút0.8
+46%
KP29%
36%
2n trước4 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:4127 thg 7, 26
Nocturne
3 / 5 / 92.4 KDA
20 CS (0.7/m)10.9k gold
Nông Dân
so với TB của bạn · 13 trận
KDA1.87
41%
CS/phút4.0
27%
Vàng/phút382
13%
DMG/phút774
+7%
Tầm nhìn/phút0.6
+7%
KP40%
6%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA1.43
54%
CS/phút5.3
0%
Vàng/phút408
6%
DMG/phút717
1%
Tầm nhìn/phút0.4
25%
KP22%
49%
so với TB của bạn · 24 trận
KDA2.13
27%
CS/phút4.2
23%
Vàng/phút417
12%
DMG/phút875
+29%
Tầm nhìn/phút0.7
+10%
KP41%
0%
1 / 8