shyrus#CDG
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 1T 2B | 33.3% | -14.4 | 3.35 | 7.3 | 1,104 | 0.49 | 556 | |
2 2T 0B | 100% | +51.3 | 8.00 | 7.4 | 874 | 0.31 | 518 | |
2 2T 0B | 100% | +49 | 6.25 | 6.8 | 780 | 0.45 | 449 | |
1 0T 1B | 0% | -50.1 | 1.70 | 5.4 | 596 | 0.30 | 396 | |
1 0T 1B | 0% | -49.2 | 3.13 | 7.6 | 1,318 | 0.36 | 490 | |
1 1T 0B | 100% | +50.4 | 1.17 | 7.1 | 599 | 0.33 | 420 |