sid avatar

sid#fried

Cấp 79

Xếp Hạng Đơn/Đôi

IRON
Iron IV42 LP221W 332L (40%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên51 trận
29%Tỉ lệ thắng
Rừng45 trận
49%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

MasterYi
MasterYi6.5/9/5.8 KDA
45%33 trận
Mordekaiser
Mordekaiser7.3/6.8/4.1 KDA
48%21 trận
Darius
Darius4.1/9.4/5.5 KDA
9%11 trận
Aatrox
Aatrox1.5/7.5/4.3 KDA
13%8 trận
Jax
Jax4.5/8.8/4.3 KDA
50%4 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 100%
2n trước3 trận · 2T 1B · 67%
so với TB của bạn · 20 trận
KDA1.64
3%
CS/phút5.1
+9%
Vàng/phút413
+3%
DMG/phút1,172
+27%
Tầm nhìn/phút0.8
+19%
KP37%
6%
so với TB của bạn · 20 trận
KDA2.80
+74%
CS/phút4.0
16%
Vàng/phút487
+23%
DMG/phút1,407
+56%
Tầm nhìn/phút0.8
+21%
KP56%
+49%
so với TB của bạn · 20 trận
KDA2.60
+57%
CS/phút4.8
+4%
Vàng/phút377
6%
DMG/phút744
21%
Tầm nhìn/phút0.7
+6%
KP38%
2%
3n trước5 trận · 2T 3B · 40%
so với TB của bạn · 20 trận
KDA1.25
27%
CS/phút5.3
+14%
Vàng/phút404
+1%
DMG/phút771
19%
Tầm nhìn/phút0.7
+9%
KP26%
36%
so với TB của bạn · 20 trận
KDA2.00
+20%
CS/phút4.0
16%
Vàng/phút389
3%
DMG/phút790
17%
Tầm nhìn/phút0.8
+13%
KP45%
+17%
so với TB của bạn · 20 trận
KDA3.17
+95%
CS/phút4.9
+4%
Vàng/phút425
+6%
DMG/phút860
9%
Tầm nhìn/phút0.5
19%
KP42%
+9%
so với TB của bạn · 10 trận
KDA0.40
63%
CS/phút3.3
13%
Vàng/phút213
34%
DMG/phút138
81%
Tầm nhìn/phút0.6
+8%
KP20%
47%
so với TB của bạn · 10 trận
KDA0.00
100%
CS/phút0.0
100%
Vàng/phút428
+37%
DMG/phút485
28%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
1 / 13