sid#fried
2n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:3826 thg 7, 26
12 / 11 / 61.6 KDA
181 CS (5.1/m)14.7k gold
Đỡ ĐònTrụ Đầu TiênXạ Thủ
KDA1.64−3%
CS/phút5.1+9%
Vàng/phút413+3%
DMG/phút1,172+27%
Tầm nhìn/phút0.8+19%
KP37%−6%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:0426 thg 7, 26
14 / 10 / 142.8 KDA
140 CS (4.0/m)17.1k gold
Trụ Đầu TiênXạ ThủNgười Gác
KDA2.80+74%
CS/phút4.0−16%
Vàng/phút487+23%
DMG/phút1,407+56%
Tầm nhìn/phút0.8+21%
KP56%+49%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng26:5026 thg 7, 26
7 / 5 / 62.6 KDA
130 CS (4.8/m)10.1k gold
KDA2.60+57%
CS/phút4.8+4%
Vàng/phút377−6%
DMG/phút744−21%
Tầm nhìn/phút0.7+6%
KP38%−2%
3n trước5 trận · 2T 3B · 40%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:5125 thg 7, 26
7 / 8 / 31.3 KDA
190 CS (5.3/m)14.5k gold
KDA1.25−27%
CS/phút5.3+14%
Vàng/phút404+1%
DMG/phút771−19%
Tầm nhìn/phút0.7+9%
KP26%−36%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:3725 thg 7, 26
9 / 9 / 92.0 KDA
154 CS (4.0/m)15.0k gold
Đỡ Đòn
KDA2.00+20%
CS/phút4.0−16%
Vàng/phút389−3%
DMG/phút790−17%
Tầm nhìn/phút0.8+13%
KP45%+17%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:1825 thg 7, 26
7 / 6 / 123.2 KDA
133 CS (4.9/m)11.6k gold
KDA3.17+95%
CS/phút4.9+4%
Vàng/phút425+6%
DMG/phút860−9%
Tầm nhìn/phút0.5−19%
KP42%+9%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:1625 thg 7, 26
1 / 10 / 30.4 KDA
89 CS (3.3/m)5.8k gold
Đỡ Đòn
KDA0.40−63%
CS/phút3.3−13%
Vàng/phút213−34%
DMG/phút138−81%
Tầm nhìn/phút0.6+8%
KP20%−47%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:1225 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
ACE
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút428+37%
DMG/phút485−28%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
1 / 13
